現行犯的 hiện hành phạm đích Hán Việt: hiện hành phạm đích Tổng quan có bàn tay đẫm máu, quả tang Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 犯 (phạm) + 的 (đích)Hán Việthiện hành phạm đíchCấu tạo現 + 行 + 犯 + 的 · hiện + hành + phạm + đích nghĩa thành phần: hiện + hành + phạm + đích Nghĩa ViệtCihui có bàn tay đẫm máu, quả tang