現行股東

hiện hành cổ đông

Hán Việt: hiện hành cổ đông

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (hành) + (cổ) + (đông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現行股東 iànxíng gǔdōng n. active partner M:ge/¹míng/²wèi