現貨購進

hiện hóa cấu tiến

Hán Việt: hiện hóa cấu tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (hóa) + (cấu) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現貨購進 iànhuò gòujìn n. spot purchase