现货购进

hiện hóa cấu tiến

Hán Việt: hiện hóa cấu tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 購 (cấu) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua giao ngay
  • Biên soạn 現貨購進 iànhuò gòujìn n. spot purchase

Eng

  • Cihui 現貨購進 iànhuò gòujìn n. spot purchase

Từ liên quan

Gần nghĩa

现货买卖的 · 现货价 · 现货交易 · 现货价格 · 现货供应 · 现货告罄 · 现货市场 · 购进价格