現金兌換 xiàn jīn duì huàn · hiện kim đoái hoán Hán Việt: hiện kim đoái hoán · Pinyin: xiàn jīn duì huàn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 兌 (đoái) + 換 (hoán)Pinyinxiàn jīn duì huànHán Việthiện kim đoái hoánCấu tạo現 + 金 + 兌 + 換 · hiện + kim + đoái + hoán nghĩa thành phần: hiện + kim + đoái + hoán