現金出售 hiện kim xuất thụ Hán Việt: hiện kim xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việthiện kim xuất thụCấu tạo現 + 金 + 出 + 售 · hiện + kim + xuất + thụ nghĩa thành phần: hiện + kim + xuất + thụ Nghĩa EngCihui 現金出售 iànjīn chūshòu n. cash-and-carry sales