現金工資 hiện kim công tư Hán Việt: hiện kim công tư Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việthiện kim công tưCấu tạo現 + 金 + 工 + 資 · hiện + kim + công + tư nghĩa thành phần: hiện + kim + công + tư Nghĩa EngCihui 現金工資 iànjīn gōngzī n. wages paid in cash; money wage