現金紅利

hiện kim hồng lợi

Hán Việt: hiện kim hồng lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (kim) + (hồng) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現金紅利 iànjīn hónglì n. cash bonus/dividends