現金赤字 xiàn jīn chì zì · hiện kim xích tự Hán Việt: hiện kim xích tự · Pinyin: xiàn jīn chì zì Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 赤 (xích) + 字 (tự)Pinyinxiàn jīn chì zìHán Việthiện kim xích tựCấu tạo現 + 金 + 赤 + 字 · hiện + kim + xích + tự nghĩa thành phần: hiện + kim + xích + tự