玲瓏剔透

líng lóng tī tòu linh lung dịch thấu

Hán Việt: linh lung dịch thấu · Pinyin: líng lóng tī tòu

Tổng quan

được làm một cách tinh xảo | rất thông minh

Cấu tạo: (linh) + (lung) + (dịch) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được làm một cách tinh xảo | rất thông minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玲珑:精巧细致;剔透:孔穴明晰。形容器物精致通明,结构细巧。也比喻人精明灵活。
  • Tân Hoa Tự Điển 玲珑精巧细致;剔透孔穴明晰。形容器物精致通明,结构细巧。也比喻人精明灵活。

Eng

  • CC-CEDICT exquisitely made|very clever
  • Cihui 玲瓏剔透 ínglóngtītòu f.e. 1. exquisitely wrought 2. very bright (of persons)