玲瓏小巧
linh lung tiểu xảo
Hán Việt: linh lung tiểu xảo · Pinyin: líng lóng xiǎo qiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玲珑:精巧细致;小巧:细小而灵巧。形容东西小而精致。
Hán Việt: linh lung tiểu xảo · Pinyin: líng lóng xiǎo qiǎo