玲瓏透漏 líng lóng tòu lòu · linh lung thấu lậu Hán Việt: linh lung thấu lậu · Pinyin: líng lóng tòu lòu Tổng quan Cấu tạo: 玲 (linh) + 瓏 (lung) + 透 (thấu) + 漏 (lậu)Pinyinlíng lóng tòu lòuHán Việtlinh lung thấu lậuCấu tạo玲 + 瓏 + 透 + 漏 · linh + lung + thấu + lậu nghĩa thành phần: linh + lung + thấu + lậu