玲瓏透漏 líng lóng tòu lòu·linh lung thấu lậu Hán Việt: linh lung thấu lậu · Pinyin: líng lóng tòu lòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容器物精致通明,结构细巧。也比喻人精明灵活。同“玲珑剔透”。 Cấu tạo: 玲 (linh) + 瓏 (lung) + 透 (thấu) + 漏 (lậu)Pinyinlíng lóng tòu lòuHán Việtlinh lung thấu lậuCấu tạo玲 + 瓏 + 透 + 漏 · linh + lung + thấu + lậu nghĩa thành phần: linh + lung + thấu + lậu Từ liên quan Gần nghĩa玲珑剔透 · 透漏消息 · 玲瓏八面 · 玲珑小巧 · 透漏过来 · 透漏风声 · 玲珑饰