玳瑁色的 đại mạo sắc đích Hán Việt: đại mạo sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 玳 (đại) + 瑁 (mạo) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtđại mạo sắc đíchCấu tạo玳 + 瑁 + 色 + 的 · đại + mạo + sắc + đích nghĩa thành phần: đại + mạo + sắc + đích Nghĩa EngCihui testudinarious