玷天辱地

điếm thiên nhục địa

Hán Việt: điếm thiên nhục địa

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (thiên) + (nhục) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玷天辱地 iàntiānrǔdì f.e. insult heaven and earth