玷辱祖宗

điếm nhục tổ tông

Hán Việt: điếm nhục tổ tông

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (nhục) + (tổ) + (tông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玷辱祖宗 iànrǔ zǔzōng v.o. bring shame upon one's ancestors