玻片壓診法

pha phiến áp chẩn pháp

Hán Việt: pha phiến áp chẩn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (phiến) + (áp) + (chẩn) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui diascopy