玻璃工场

pha li công tràng

Hán Việt: pha li công tràng

Tổng quan

xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh, nhà kính (để trồng cây), buồng kính (để rửa ảnh), trại giam của quân đội

Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 工 (công) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà kính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glasshouse

Từ liên quan

Gần nghĩa

玻璃似地 · 玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物 · 玻璃化的 · 玻璃器皿 · 玻璃容器 · 玻璃水瓶