玻璃天花板 bō li tiān huā bǎn · pha li thiên hoa bản Hán Việt: pha li thiên hoa bản · Pinyin: bō li tiān huā bǎn Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 天 (thiên) + 花 (hoa) + 板 (bản)Pinyinbō li tiān huā bǎnHán Việtpha li thiên hoa bảnCấu tạo玻 + 璃 + 天 + 花 + 板 · pha + li + thiên + hoa + bản nghĩa thành phần: pha + li + thiên + hoa + bản