玻璃樣變性 pha li dạng biến tính Hán Việt: pha li dạng biến tính Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 樣 (dạng) + 變 (biến) + 性 (tính)Hán Việtpha li dạng biến tínhCấu tạo玻 + 璃 + 樣 + 變 + 性 · pha + li + dạng + biến + tính nghĩa thành phần: pha + li + dạng + biến + tính Nghĩa EngCihui hyalinosis