玻璃纖維網 bō li xiān wéi wǎng · pha li tiêm duy võng Hán Việt: pha li tiêm duy võng · Pinyin: bō li xiān wéi wǎng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 網 (võng)Pinyinbō li xiān wéi wǎngHán Việtpha li tiêm duy võngCấu tạo玻 + 璃 + 纖 + 維 + 網 · pha + li + tiêm + duy + võng nghĩa thành phần: pha + li + tiêm + duy + võng