玻璃體液化 pha li thể dịch hóa Hán Việt: pha li thể dịch hóa Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 體 (thể) + 液 (dịch) + 化 (hóa)Hán Việtpha li thể dịch hóaCấu tạo玻 + 璃 + 體 + 液 + 化 · pha + li + thể + dịch + hóa nghĩa thành phần: pha + li + thể + dịch + hóa Nghĩa EngCihui synchesis