珀爾修斯 pò ěr xiū sī · phách nhĩ tu tư Hán Việt: phách nhĩ tu tư · Pinyin: pò ěr xiū sī Tổng quan Cấu tạo: 珀 (phách) + 爾 (nhĩ) + 修 (tu) + 斯 (tư)Pinyinpò ěr xiū sīHán Việtphách nhĩ tu tưCấu tạo珀 + 爾 + 修 + 斯 · phách + nhĩ + tu + tư nghĩa thành phần: phách + nhĩ + tu + tư