珀爾馬利 phách nhĩ mã lợi Hán Việt: phách nhĩ mã lợi Tổng quan Cấu tạo: 珀 (phách) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 利 (lợi)Hán Việtphách nhĩ mã lợiCấu tạo珀 + 爾 + 馬 + 利 · phách + nhĩ + mã + lợi nghĩa thành phần: phách + nhĩ + mã + lợi Nghĩa EngCihui Permali