珀瑪菲爾 phách mã phỉ nhĩ Hán Việt: phách mã phỉ nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 珀 (phách) + 瑪 (mã) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ)Hán Việtphách mã phỉ nhĩCấu tạo珀 + 瑪 + 菲 + 爾 · phách + mã + phỉ + nhĩ nghĩa thành phần: phách + mã + phỉ + nhĩ Nghĩa EngCihui permafil