珂羅版明膠 kē luó bǎn míng jiāo · kha la bản minh giao Hán Việt: kha la bản minh giao · Pinyin: kē luó bǎn míng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 珂 (kha) + 羅 (la) + 版 (bản) + 明 (minh) + 膠 (giao)Pinyinkē luó bǎn míng jiāoHán Việtkha la bản minh giaoCấu tạo珂 + 羅 + 版 + 明 + 膠 · kha + la + bản + minh + giao nghĩa thành phần: kha + la + bản + minh + giao