珊瑚在網

shān hú zài wǎng san hô tại võng

Hán Việt: san hô tại võng · Pinyin: shān hú zài wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hô) + (tại) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻賢才或珍寶被網羅。《鏡花緣》第四二回:「從此珊瑚在網,文博士本出宮中,玉尺量才,女相如豈遺苑外?」