珊瑚木難 shān hú mù nàn · san hô mộc nan Hán Việt: san hô mộc nan · Pinyin: shān hú mù nàn Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 木 (mộc) + 難 (nan)Pinyinshān hú mù nànHán Việtsan hô mộc nanCấu tạo珊 + 瑚 + 木 + 難 · san + hô + mộc + nan nghĩa thành phần: san + hô + mộc + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻珍贵难得的事物。