珊瑚硬蛋白 san hô ngạnh đản bạch Hán Việt: san hô ngạnh đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 硬 (ngạnh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtsan hô ngạnh đản bạchCấu tạo珊 + 瑚 + 硬 + 蛋 + 白 · san + hô + ngạnh + đản + bạch nghĩa thành phần: san + hô + ngạnh + đản + bạch Nghĩa EngCihui gorgonin