珊瑚色的 shānhúsède · san hô sắc đích Hán Việt: san hô sắc đích · Pinyin: shānhúsède Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 色 (sắc) + 的 (đích)PinyinshānhúsèdeHán Việtsan hô sắc đíchCấu tạo珊 + 瑚 + 色 + 的 · san + hô + sắc + đích nghĩa thành phần: san + hô + sắc + đích Nghĩa EngCihui coral