珊瑚雪捲 shān hú xuě juǎn · san hô tuyết quyển Hán Việt: san hô tuyết quyển · Pinyin: shān hú xuě juǎn Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 雪 (tuyết) + 捲 (quyển)Pinyinshān hú xuě juǎnHán Việtsan hô tuyết quyểnCấu tạo珊 + 瑚 + 雪 + 捲 · san + hô + tuyết + quyển nghĩa thành phần: san + hô + tuyết + quyển