珍絲制網 trân ti chế võng Hán Việt: trân ti chế võng Tổng quan tơ xe hai lần Cấu tạo: 珍 (trân) + 絲 (ti) + 制 (chế) + 網 (võng)Hán Việttrân ti chế võngCấu tạo珍 + 絲 + 制 + 網 · trân + ti + chế + võng nghĩa thành phần: trân + ti + chế + võng Nghĩa ViệtCihui tơ xe hai lần