珍古道爾 zhēn gǔ dào ěr · trân cổ đạo nhĩ Hán Việt: trân cổ đạo nhĩ · Pinyin: zhēn gǔ dào ěr Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 古 (cổ) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ)Pinyinzhēn gǔ dào ěrHán Việttrân cổ đạo nhĩCấu tạo珍 + 古 + 道 + 爾 · trân + cổ + đạo + nhĩ nghĩa thành phần: trân + cổ + đạo + nhĩ