珍如拱璧

trân như củng bích

Hán Việt: trân như củng bích

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (như) + (củng) + (bích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珍如拱璧 hēnrúgǒngbì f.e. as precious as a large jade