珍惜分陰 trân tích phân âm Hán Việt: trân tích phân âm Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 惜 (tích) + 分 (phân) + 陰 (âm)Hán Việttrân tích phân âmCấu tạo珍 + 惜 + 分 + 陰 · trân + tích + phân + âm nghĩa thành phần: trân + tích + phân + âm Nghĩa EngCihui 珍惜分陰 hēnxīfēnyīn f.e. improve/treasure every moment