珍本販賣 trân bổn phiến mại Hán Việt: trân bổn phiến mại Tổng quan nghề bán sách Cấu tạo: 珍 (trân) + 本 (bổn) + 販 (phiến) + 賣 (mại)Hán Việttrân bổn phiến mạiCấu tạo珍 + 本 + 販 + 賣 · trân + bổn + phiến + mại nghĩa thành phần: trân + bổn + phiến + mại Nghĩa ViệtCihui nghề bán sách