珍樓寶屋 zhēn lóu bǎo wū · trân lâu bảo ốc Hán Việt: trân lâu bảo ốc · Pinyin: zhēn lóu bǎo wū Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 樓 (lâu) + 寶 (bảo) + 屋 (ốc)Pinyinzhēn lóu bǎo wūHán Việttrân lâu bảo ốcCấu tạo珍 + 樓 + 寶 + 屋 · trân + lâu + bảo + ốc nghĩa thành phần: trân + lâu + bảo + ốc