珍珠克拉

trân châu khắc lạp

Hán Việt: trân châu khắc lạp

Tổng quan

Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 克 (khắc) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 grain trân châu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pearl grain

Eng

  • Cihui pearl grain

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉玛依 · 克拉科夫 · 珍珠似的 · 珍珠奶茶 · 克拉克 · 克拉夫丘克 · 克拉斯金诺 · 克拉玛依区