珍珠养殖

trân châu dưỡng thực

Hán Việt: trân châu dưỡng thực

Tổng quan

Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 養 (dưỡng) + 殖 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi trân châu
  • Biên soạn 珍珠養殖 hēnzhū yǎngzhí n. pearl culture

Eng

  • Cihui 珍珠養殖 hēnzhū yǎngzhí n. pearl culture

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍珠似的 · 珍珠奶茶 · 养殖业 · 养殖者 · 珍珠小番茄 · 珍珠岩 · 珍珠母 · 珍珠港