珍珠奶茶

zhēn zhū nǎi chátrân châu nãi trà

Hán Việt: trân châu nãi trà · Pinyin: zhēn zhū nǎi chá

Tổng quan

trà sữa trân châu

Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 奶 (nãi) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà sữa bột lọc
  • Cihui trà sữa bong bóng
  • Tần suất từ trà sữa trân châu; trà trân châu; trà sữa trân châu , trà sữa bột lọc , trà sữa bong bóng

Eng

  • Cihui pearl milk tea; tapioca milk tea; bubble milk tea
  • Tần suất từ pearl milk tea; tapioca milk tea; bubble milk tea

Đức

  • Handedict Bubble Tea (Milchtee mit kleinen Perlen) (Eig, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍珠似的 · 珍珠小番茄 · 珍珠岩 · 珍珠母 · 珍珠港 · 珍珠米 · 珍珠菜 · 珍珠貝