珍珠小番茄

zhēn zhū xiǎo fān qiétrân châu tiểu phiên gia

Hán Việt: trân châu tiểu phiên gia · Pinyin: zhēn zhū xiǎo fān qié

Tổng quan

xem 聖女果

Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 小 (tiểu) + 番 (phiên) + 茄 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 圣女果

Eng

  • Cihui see 聖女果; 圣女果

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍珠似的 · 珍珠奶茶 · 番茄红素 · 珍珠翡翠白玉汤 · 珍珠似的物 · 珍珠桥惨案 · 珍珠港事件 · 番茄蛋花汤