珍珠港

zhēn zhū gǎngtrân châu cảng

Hán Việt: trân châu cảng · Pinyin: zhēn zhū gǎng

Tổng quan

Trân Châu Cảng (Hawaii)

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。位於美國夏威夷州歐胡島的南海岸,檀香山的西方,是美國重要的海軍軍港,有美國直布羅陀之稱。港區自西而東有懷帕胡、珍珠城、火奴魯魯等城市。港灣幾乎被陸地封閉,只有珍珠灣與太平洋聯通。西元一九四一年十二月七日遭日軍偷襲,美軍損失慘重。

Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trân Châu Cảng
  • Tần suất từ Trân Châu Cảng; Trân Châu Cảng (Hawaii)
  • Biên soạn 珍珠港 hēnzhū Gǎng p.w. Pearl Harbor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於美國夏威夷州歐胡島的南海岸,檀香山的西方,是美國重要的海軍軍港,有美國直布羅陀之稱。港區自西而東有懷帕胡、珍珠城、火奴魯魯等城市。港灣幾乎被陸地封閉,只有珍珠灣與太平洋聯通。西元一九四一年十二月七日遭日軍偷襲,美軍損失慘重。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Pearl Harbor

Eng

  • Cihui Pearl Harbor (Hawaii)
  • Tần suất từ 珍珠港 hēnzhū Gǎng p.w. Pearl Harbor

Đức

  • Handedict Pearl Harbor (US-Hafen auf Hawaii, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍珠岩 · 珍珠母 · 珍珠米 · 珍珠菜 · 珍珠貝 · 珍珠贝 · 珍珠 · 珍珠似的