珍珠養殖

trân châu dưỡng thực

Hán Việt: trân châu dưỡng thực

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (châu) + (dưỡng) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珍珠養殖 hēnzhū yǎngzhí n. pearl culture