珍珠雞科 trân châu kê khoa Hán Việt: trân châu kê khoa Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 雞 (kê) + 科 (khoa)Hán Việttrân châu kê khoaCấu tạo珍 + 珠 + 雞 + 科 · trân + châu + kê + khoa nghĩa thành phần: trân + châu + kê + khoa Nghĩa EngCihui Numididae