珍產淫貨 zhēn chǎn yín huò · trân sản dâm hóa Hán Việt: trân sản dâm hóa · Pinyin: zhēn chǎn yín huò Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 產 (sản) + 淫 (dâm) + 貨 (hóa)Pinyinzhēn chǎn yín huòHán Việttrân sản dâm hóaCấu tạo珍 + 產 + 淫 + 貨 · trân + sản + dâm + hóa nghĩa thành phần: trân + sản + dâm + hóa