珍禽奇獸
trân cầm kì thú
Hán Việt: trân cầm kì thú · Pinyin: zhēn qín qí shòu
Tổng quan
động vật và chim quý hiếm
Nghĩa
Việt
- Cihui động vật và chim quý hiếm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珍:贵重的;奇:特殊的。珍奇的飞禽,罕见的走兽。
- Tân Hoa Tự Điển 珍贵重的;奇特殊的。珍奇的飞禽,罕见的走兽。
Eng
- CC-CEDICT rare animals and birds
- Cihui rare animals and birds