珍羞美味

zhēn xiū měi wèi trân tu mĩ vị

Hán Việt: trân tu mĩ vị · Pinyin: zhēn xiū měi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (tu) + (mĩ) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍奇美味的菜餚。如:「現在飲食講究自然健康,珍羞美味反倒是其次。」《金瓶梅》第五五回:「不一時,只見剔犀官桌上列著幾十樣大菜,幾十樣小菜,都是珍羞美味。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍贵而美味的食物。