珍餚異饌

zhēn yáo yì zhuàn trân hào dị soạn

Hán Việt: trân hào dị soạn · Pinyin: zhēn yáo yì zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (hào) + (dị) + (soạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肴:菜肴;异:特别的;馔:饭食。珍贵而奇特的食物。

Eng

  • Cihui 珍餚異饌 hēnyáoyìzhuàn f.e. dainty meats and fine dishes