珍藏密斂

zhēn cáng mì liǎn trân tàng mật liễm

Hán Việt: trân tàng mật liễm · Pinyin: zhēn cáng mì liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (tàng) + (mật) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敛:收起。非常珍重并严密地收藏起来。

Eng

  • Cihui 珍藏密斂 hēncángmìliǎn f.e. keep/hide in a very safe place