琺琅質的

pháp lang chất đích

Hán Việt: pháp lang chất đích

Tổng quan

có vảy láng (cá), (thuộc) liên bộ cá vảy láng, (động vật học) cá vảy láng

Cấu tạo: (pháp) + (lang) + (chất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vảy láng (cá), (thuộc) liên bộ cá vảy láng, (động vật học) cá vảy láng