珠光寶氣
châu quang bảo khí
Hán Việt: châu quang bảo khí · Pinyin: zhū guāng bǎo qì
Tổng quan
trang sức lộng lẫy (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui trang sức lộng lẫy (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珠、宝:指首饰;光、气:形容闪耀着光彩。旧时形容妇女服饰华贵富丽,闪耀着珍宝的光色。
- Tân Hoa Tự Điển 珠、宝指首饰;光、气形容闪耀着光彩。旧时形容妇女服饰华贵富丽,闪耀着珍宝的光色。
Eng
- CC-CEDICT bedecked with glittering jewels (idiom)
- Cihui 珠光寶氣 hūguāngbǎoqì f.e. heavily bejewelled