珠圍翠擁

zhū wéi cuì yōng châu vi thúy ủng

Hán Việt: châu vi thúy ủng · Pinyin: zhū wéi cuì yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (vi) + (thúy) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指华贵的装璜或装饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指华贵的装璜或装饰。